TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kiểm soát tiếng Nga là gì?

"kiểm soát" trong tiếng Nga là контро́ль (danh từ), проверя́ть (động từ), контроли́ровать (động từ).

контро́ль Danh từ

kontrólʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] kiểm soát, kiểm tra, giám sát.

  • Ситуация вышла из-под контроля правительства. Tình huống này nằm ngoài khả năng kiểm soát của chính phủ.
  • взять что́-л. под контро́ль [theo dõi] kiểm tra cái gì

Xem đầy đủ từ "контро́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

проверя́ть Động từ

proverjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra [lại], kiểm soát [lại], kiểm lại, soát lại, dò lại, thử lại, phúc tra.

  • проверя́ть счёта kiểm tra (kiểm lại, soát lại, dò lại) bản tính toán
  • проверя́ть реше́ние зада́чи thử lại (soát lại, kiểm lại) lời giải bài toán

Xem đầy đủ từ "проверя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

контроли́ровать Động từ

kontrolírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra, kiểm soát, giám sát.

  • Те, кто обладает богатством и властью, часто контролируют образование. Kẻ giàu và kẻ mạnh thường kiểm soát giáo dục.
  • Нечего меня контролировать. Bạn không thể kiểm soát tôi.

Xem đầy đủ từ "контроли́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểm soát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiểm soát tiếng Nga là gì?

"kiểm soát" trong tiếng Nga là контро́ль (danh từ), проверя́ть (động từ), контроли́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.