TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lời tiếng Nga là gì?

"lời" trong tiếng Nga là сло́во (danh từ), при́быль (danh từ), текст (danh từ).

сло́во Danh từ

slóvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, lời, nhời, tiếng.

  • Слово не воробей: вылетит - не поймаешь. Một lời nói ra, ngựa giỏi đuổi không kịp.
  • Вино входит — слова выходят. Rượu vào lời ra.

Xem đầy đủ từ "сло́во": trọng âm, biến cách, cách chia →

при́быль Danh từ

príbylʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi nhuận, lời.

Xem đầy đủ từ "при́быль": trọng âm, biến cách, cách chia →

текст Danh từ

tekst giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời.

  • К сожалению, я не могу найти текста этой песни. Không may là tôi không thể tìm được lời của bài hát này.

Xem đầy đủ từ "текст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời tiếng Nga là gì?

"lời" trong tiếng Nga là сло́во (danh từ), при́быль (danh từ), текст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.