Lời tiếng Nga là gì?
"lời" trong tiếng Nga là сло́во (danh từ), при́быль (danh từ), текст (danh từ).
сло́во Danh từ
slóvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ, lời, nhời, tiếng.
- Слово не воробей: вылетит - не поймаешь. Một lời nói ra, ngựa giỏi đuổi không kịp.
- Вино входит — слова выходят. Rượu vào lời ra.
при́быль Danh từ
príbylʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi nhuận, lời.
текст Danh từ
tekst giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời.
- К сожалению, я не могу найти текста этой песни. Không may là tôi không thể tìm được lời của bài hát này.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- нажи́ваDanh từ · Lợi nhuận, lời
- профи́тDanh từ · Lợi nhuận, lời
- по́льзаDanh từ · Lợi nhuận, lời
- проце́нтDanh từ · Lợi tức, lãi xuất, [tiền] lãi, [tiền] lời, lãi bách phân, lãi phần trăm, tỷ suất lợi tức
- выраже́ниеDanh từ · Lời, cách nói, cách diễn đạt, câu văn
- вы́годаDanh từ · Lợi nhuận, lời
- проце́нтныйTính từ · [có] lợi tức, lãi xuất, lãi, lời, lãi bách phân, lãi phần trăm, tỷ suất lợi tức
Câu hỏi thường gặp
Lời tiếng Nga là gì?
"lời" trong tiếng Nga là сло́во (danh từ), при́быль (danh từ), текст (danh từ).