TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lừa đảo tiếng Nga là gì?

"lừa đảo" trong tiếng Nga là обма́нывать (động từ).

обма́нывать Động từ

obmányvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa đảo, lừa bịp, lừa gạt; (nghĩa bóng) phụ.

  • обману́ть чью́-л. бди́тельность làm ai mất cảnh giác
  • обма́нывать чьи́-л. наде́жды phụ lòng hi vọng của ai

Xem đầy đủ từ "обма́нывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lừa đảo tiếng Nga là gì?

"lừa đảo" trong tiếng Nga là обма́нывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.