TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Leo lên tiếng Nga là gì?

"leo lên" trong tiếng Nga là залеза́ть (động từ), взбира́ться (động từ).

залеза́ть Động từ

zalezátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trèo lên, leo lên.

  • залеза́ть на де́рево trèo (leo) lên cây
  • залеза́ть на́ гору trèo [leo] lên núi

Xem đầy đủ từ "залеза́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

взбира́ться Động từ

vzbirátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trèo lên, leo lên; (влезать) lên, đứng lên.

  • Я побывал в Париже, но на Эйфелеву башню не взбирался — боюсь высоты. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao.
  • взбира́ться по де́стнице trèo thang

Xem đầy đủ từ "взбира́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "leo lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Leo lên tiếng Nga là gì?

"leo lên" trong tiếng Nga là залеза́ть (động từ), взбира́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.