Loại tiếng Nga là gì?
"loại" trong tiếng Nga là тип (danh từ), сорт (danh từ).
тип Danh từ
tip giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loại, kiểu.
- AlphaZero - это шахматный компьютер совершенно нового типа, созданный британской компанией Deep Mind, занимающейся искусственным интеллектом (ИИ). AlphaZero là một loại máy tính chơi cơ vua mới, do công ty trí tuệ nhân tạo của Anh là DeepMind phát triển.
- Windows является одним из типов компьютерных операционных систем. Windows là một loại hệ điều hành.
сорт Danh từ
sort giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạng, loại, thứ, cấp.
- Какой сорт апельсинов ты тут выращиваешь? Anh đang trồng loại cam nào?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- сортиментDanh từ · Loại, kiểu, cỡ
- видDanh từ · Loại
- классDanh từ · Hạng, loại, bậc, cấp
- родDanh từ · Hạng, loại
- статья́Danh từ · Ngành, thứ, loại
- про́фильDanh từ · Loại, tính chất, chuyên môn
- катего́рияDanh từ · Loại, cấp, hạng, thứ, bậc
- поро́даDanh từ · Hạng, loại, giống
- разнови́дностьDanh từ · Loại
Câu hỏi thường gặp
Loại tiếng Nga là gì?
"loại" trong tiếng Nga là тип (danh từ), сорт (danh từ).