TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Múa tiếng Nga là gì?

"múa" trong tiếng Nga là танцева́ть (động từ), станцева́ть (động từ), потанцева́ть (động từ).

танцева́ть Động từ

tancevátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy, múa, khiêu vũ.

  • Продолжайте танцевать. Cứ múa đi.
  • Продолжай танцевать. Cứ múa đi.

Xem đầy đủ từ "танцева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

станцева́ть Động từ

stancevátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy, múa.

  • Том станцевал. Tom đã múa.

Xem đầy đủ từ "станцева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

потанцева́ть Động từ

potancevátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy, múa.

Xem đầy đủ từ "потанцева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пляса́ть Động từ

pljasátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy, múa.

Xem đầy đủ từ "пляса́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "múa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Múa tiếng Nga là gì?

"múa" trong tiếng Nga là танцева́ть (động từ), станцева́ть (động từ), потанцева́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.