TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mảnh tiếng Nga là gì?

"mảnh" trong tiếng Nga là кусо́к (danh từ), то́нкий (tính từ).

кусо́к Danh từ

kusók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh, mẩu, cục, mảng, khúc, đoạn; (пищи) miếng, mẩu:.

  • Бесценный фарфор разлетелся на куски. Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh.
  • кусо́к льда cục băng, hòn nước đá

Xem đầy đủ từ "кусо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

то́нкий Tính từ

tónkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏng, mảnh.

Xem đầy đủ từ "то́нкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mảnh tiếng Nga là gì?

"mảnh" trong tiếng Nga là кусо́к (danh từ), то́нкий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.