TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nổi tiếng Nga là gì?

"nổi" trong tiếng Nga là плаву́чий (tính từ), пла́вать (động từ).

плаву́чий Tính từ

plavúčij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi, nổi trên mặt nước; (передвигающийся по воде) trôi, lưu động (di động) trên mặt nước.

  • плавучий мост [cái] cầu nổi, cầu phao
  • плавучий кран cần trục nổi, cần trục [trên] phao

Xem đầy đủ từ "плаву́чий": trọng âm, biến cách, cách chia →

пла́вать Động từ

plávatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi.

Xem đầy đủ từ "пла́вать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nổi tiếng Nga là gì?

"nổi" trong tiếng Nga là плаву́чий (tính từ), пла́вать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.