TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngành tiếng Nga là gì?

"ngành" trong tiếng Nga là тип (danh từ), ветвь (danh từ).

тип Danh từ

tip giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngành, loài, chủng loại.

Xem đầy đủ từ "тип": trọng âm, biến cách, cách chia →

ветвь Danh từ

vetvʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngành.

Xem đầy đủ từ "ветвь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngành tiếng Nga là gì?

"ngành" trong tiếng Nga là тип (danh từ), ветвь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.