TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngủ tiếng Nga là gì?

"ngủ" trong tiếng Nga là спать (động từ), поспа́ть (động từ), проспа́ть (động từ).

спать Động từ

spatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ, đánh một giấc ((khẩu ngữ)).

  • Мы не можем спать из-за шума. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
  • Моя мама спит. Mẹ của tôi đang ngủ.

Xem đầy đủ từ "спать": trọng âm, biến cách, cách chia →

поспа́ть Động từ

pospátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ [một lúc].

  • Можешь поспать здесь. Bạn có thể ngủ ở đây.
  • Тебе нужно поспать. Bạn nên đi ngủ

Xem đầy đủ từ "поспа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

проспа́ть Động từ

prospátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ [một lúc].

  • Я вернулся в постель и проспал ещё три часа. Tôi trở về giường và ngủ thêm ba tiếng.
  • Я проспал только два часа. Неудивительно, что я сонный. Tôi ngủ có 2 tiếng à. Hèn chi (bây giờ) buồn ngủ ghê.

Xem đầy đủ từ "проспа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

спя́чка Danh từ

spjáčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, trạng thái] ngủ, ngủ nghỉ, tiềm sinh.

  • Черепахи впадают в спячку. Rùa ngủ đông.
  • зи́мняя спя́чка [sự] ngủ đông, đông miên

Xem đầy đủ từ "спя́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngủ tiếng Nga là gì?

"ngủ" trong tiếng Nga là спать (động từ), поспа́ть (động từ), проспа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.