TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghiền tiếng Nga là gì?

"nghiền" trong tiếng Nga là толо́чь (động từ), моло́ть (động từ).

толо́чь Động từ

tolóčʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiền, tán, giã, nghiền vụn, tán nát, giã nhỏ.

Xem đầy đủ từ "толо́чь": trọng âm, biến cách, cách chia →

моло́ть Động từ

molótʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xay, nghiền.

Xem đầy đủ từ "моло́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghiền tiếng Nga là gì?

"nghiền" trong tiếng Nga là толо́чь (động từ), моло́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.