TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngu tiếng Nga là gì?

"ngu" trong tiếng Nga là глу́пый (tính từ), идио́тский (tính từ), идио́т (danh từ).

глу́пый Tính từ

glúpyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu.

  • Я знаю, что Том не глуп. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc.
  • Я глупый. Tôi bị ngu.

Xem đầy đủ từ "глу́пый": trọng âm, biến cách, cách chia →

идио́тский Tính từ

idiótskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngốc, ngu, ngu đần, ngu ngốc, ngu xuẩn.

Xem đầy đủ từ "идио́тский": trọng âm, biến cách, cách chia →

идио́т Danh từ

idiót giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ngốc, người ngu, người ngu đần.

  • Вы идиоты? Mày bị ngu à?
  • Мужчины - идиоты. Đàn ông ai cũng ngu.

Xem đầy đủ từ "идио́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

ду́ра Danh từ

dúra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con ngu, đồ ngu.

  • Вот я дурак! Tôi đúng là một thằng ngu!
  • Я знаю, что Том не дурак. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc.

Xem đầy đủ từ "ду́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngu tiếng Nga là gì?

"ngu" trong tiếng Nga là глу́пый (tính từ), идио́тский (tính từ), идио́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.