TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhánh tiếng Nga là gì?

"nhánh" trong tiếng Nga là ветвь (danh từ), сук (danh từ), о́трасль (danh từ).

ветвь Danh từ

vetvʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cành, nhánh, nhành, ngành.

Xem đầy đủ từ "ветвь": trọng âm, biến cách, cách chia →

сук Danh từ

suk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cành, nhánh, cành cây, nhánh cây.

Xem đầy đủ từ "сук": trọng âm, biến cách, cách chia →

о́трасль Danh từ

ótraslʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhánh.

  • Машинное обучение - это отрасль искусственного интеллекта, цель которой - предоставить компьютерам возможность учиться без программирования. Học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, với mục tiêu là làm cho máy tính có thể tự học mà không cần được lập trình.

Xem đầy đủ từ "о́трасль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhánh tiếng Nga là gì?

"nhánh" trong tiếng Nga là ветвь (danh từ), сук (danh từ), о́трасль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.