TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhắm tiếng Nga là gì?

"nhắm" trong tiếng Nga là наце́ливать (động từ), прице́ливаться (động từ), це́лить (động từ).

наце́ливать Động từ

nacélivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chĩa, nhắm, nhằm.

  • перен. nhằm vào, hướng vào, chĩa vào

Xem đầy đủ từ "наце́ливать": trọng âm, biến cách, cách chia →

прице́ливаться Động từ

pricélivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắm, nhắm, lấy đường ngắm, ngắm bắn, nhắm bắn.

Xem đầy đủ từ "прице́ливаться": trọng âm, biến cách, cách chia →

це́лить Động từ

célitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắm, nhắm, nhằm, ngắm đích, nhắm đích, nhằm đích.

  • Целься в цель этим пистолетом. Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này.

Xem đầy đủ từ "це́лить": trọng âm, biến cách, cách chia →

це́литься Động từ

célitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhắm.

  • Целься в цель этим пистолетом. Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này.

Xem đầy đủ từ "це́литься": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhắm tiếng Nga là gì?

"nhắm" trong tiếng Nga là наце́ливать (động từ), прице́ливаться (động từ), це́лить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.