TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhanh tiếng Nga là gì?

"nhanh" trong tiếng Nga là бы́стрый (tính từ), ско́рый (tính từ), бы́стро (phó từ).

бы́стрый Tính từ

býstryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh, mau, nhanh chóng, mau chóng, mau lẹ; (быстроходный) chạy nhanh; (проворный, живой) nhanh nhẹn, linh lợi, hoạt bát, linh hoạt.

  • Не говори так быстро, пожалуйста. Xin đừng nói nhanh như vậy.
  • Мой брат говорит очень быстро. Em trai tôi nói rất nhanh.

Xem đầy đủ từ "бы́стрый": trọng âm, biến cách, cách chia →

ско́рый Tính từ

skóryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh, chóng, gấp, vội, nhanh chóng, cấp tốc.

  • скорый по́езд [chuyến] xe lửa tốc hành, tàu tốc hành, tàu suốt
  • скорый шаг bước nhanh, bước gấp, bước vội

Xem đầy đủ từ "ско́рый": trọng âm, biến cách, cách chia →

бы́стро Phó từ

býstro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh, mau.

  • Он бежал так быстро, как только мог. Anh ấy đã chạy nhanh nhất có thể.
  • Мы должны двигаться очень быстро. Chúng ta phải di chuyển rất nhanh.

Xem đầy đủ từ "бы́стро": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhanh tiếng Nga là gì?

"nhanh" trong tiếng Nga là бы́стрый (tính từ), ско́рый (tính từ), бы́стро (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.