TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nuôi dưỡng tiếng Nga là gì?

"nuôi dưỡng" trong tiếng Nga là пита́ние (danh từ), содержа́ть (động từ).

пита́ние Danh từ

pitánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] cho ăn, nuôi dưỡng, nuôi, dinh dưỡng, ăn, ăn uống.

Xem đầy đủ từ "пита́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

содержа́ть Động từ

soderžátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi dưỡng, cấp dưỡng, nuôi nấng, nuôi sống, cung cấp, chu cấp, bảo dưỡng.

  • содержа́ть семью́ nuôi dưỡng (cấp dưỡng, nuôi nấng, bảo dưỡng, nuôi) gia đình
  • он до́лжен содержа́ть свои́х роди́телей anh ấy phải nuôi dưỡng (nuôi nấng, nuôi) bố mẹ

Xem đầy đủ từ "содержа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuôi dưỡng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nuôi dưỡng tiếng Nga là gì?

"nuôi dưỡng" trong tiếng Nga là пита́ние (danh từ), содержа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.