TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phát hiện tiếng Nga là gì?

"phát hiện" trong tiếng Nga là выявля́ть (động từ).

выявля́ть Động từ

vyjavljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát hiện, phơi bày, vạch ra, vạch trần, bóc trần.

  • выявля́ть недоста́тки vạch ra (phát hiện) những khuyết điểm

Xem đầy đủ từ "выявля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát hiện tiếng Nga là gì?

"phát hiện" trong tiếng Nga là выявля́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.