Phát triển tiếng Nga là gì?
"phát triển" trong tiếng Nga là развива́ться (động từ), разви́тие (danh từ).
развива́ться Động từ
razvivátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát triển.
Xem đầy đủ từ "развива́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
разви́тие Danh từ
razvítije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phát triển, mở mang, khuyếch trương, phát huy, phát dục (научн.); (эволюция) [sự] tiến hóa, tiến triển, biến chuyển; (прогресс) [sự] tiến bộ.
- Вьетнам также является членом Всемирного банка, Международного валютного фонда, Банка реконструкции и развития. Nước Việt Nam cũng là thành viên của Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Ngân hàng Tái thiết và Phát triển.
- у́мственное развитие [sự] phát triển trí lực, mở mang trí tuệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- разви́тьсяĐộng từ · Phát triển
- разворо́тDanh từ · [sự] phát triển, tiến triển, mở mang
- развёртываниеDanh từ · [sự] phát triển, mở rộng, khai triển
- развито́йTính từ · Nở nang, phát triển
- расти́Động từ · Tăng lên, phát triển, nâng cao, mở rộng, đông lên
- дви́гатьĐộng từ · (nghĩa bóng) (развивать) phát triển, thúc đẩy
- культиви́роватьĐộng từ · Phát triển, trau dồi, trau giồi, khuyến khích, bồi dưỡng, bồi bổ
- умножа́тьсяĐộng từ · Được tăng lên, sinh sôi nảy nở, phát triển
- расширя́тьсяĐộng từ · [được] mở rộng, phát triển, khuếch trương
- расширя́тьĐộng từ · Mở rộng, nâng cao, tăng thêm, phát triển
Câu hỏi thường gặp
Phát triển tiếng Nga là gì?
"phát triển" trong tiếng Nga là развива́ться (động từ), разви́тие (danh từ).