TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phát triển tiếng Nga là gì?

"phát triển" trong tiếng Nga là развива́ться (động từ), разви́тие (danh từ).

развива́ться Động từ

razvivátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát triển.

Xem đầy đủ từ "развива́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

разви́тие Danh từ

razvítije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phát triển, mở mang, khuyếch trương, phát huy, phát dục (научн.); (эволюция) [sự] tiến hóa, tiến triển, biến chuyển; (прогресс) [sự] tiến bộ.

  • Вьетнам также является членом Всемирного банка, Международного валютного фонда, Банка реконструкции и развития. Nước Việt Nam cũng là thành viên của Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Ngân hàng Tái thiết và Phát triển.
  • у́мственное развитие [sự] phát triển trí lực, mở mang trí tuệ

Xem đầy đủ từ "разви́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát triển tiếng Nga là gì?

"phát triển" trong tiếng Nga là развива́ться (động từ), разви́тие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.