TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phụ thuộc tiếng Nga là gì?

"phụ thuộc" trong tiếng Nga là зави́сеть (động từ), зави́симость (danh từ).

зави́сеть Động từ

zavísetʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ thuộc, lệ thuộc, tùy thuộc, tùy, thuộc, do.

  • Зависит от контекста. Nó phụ thuộc vào ngữ cảnh
  • он ни от кого́ не зави́сит nó không phụ thuộc vào ai cả

Xem đầy đủ từ "зави́сеть": trọng âm, biến cách, cách chia →

зави́симость Danh từ

zavísimostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cảnh, địa vị, tình trạng] phụ thuộc, lệ thuộc.

  • находи́ться в зави́симости от кого́-л. bị phụ thuộc vào ai

Xem đầy đủ từ "зави́симость": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụ thuộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phụ thuộc tiếng Nga là gì?

"phụ thuộc" trong tiếng Nga là зави́сеть (động từ), зави́симость (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.