Phụ thuộc tiếng Nga là gì?
"phụ thuộc" trong tiếng Nga là зави́сеть (động từ), зави́симость (danh từ).
зави́сеть Động từ
zavísetʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phụ thuộc, lệ thuộc, tùy thuộc, tùy, thuộc, do.
- Зависит от контекста. Nó phụ thuộc vào ngữ cảnh
- он ни от кого́ не зави́сит nó không phụ thuộc vào ai cả
зави́симость Danh từ
zavísimostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cảnh, địa vị, tình trạng] phụ thuộc, lệ thuộc.
- находи́ться в зави́симости от кого́-л. bị phụ thuộc vào ai
Xem đầy đủ từ "зави́симость": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụ thuộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- поднево́льныйTính từ · Phụ thuộc, lệ thuộc
- прида́точныйTính từ · Phụ thuộc; (giải phẫu), (thực vật học) là phần phụ
- подвла́стныйTính từ · Thuộc quyền [của... ], lệ thuộc [vào... ], phụ thuộc [vào... ], tùy thuộc [ở... ]
- подчиня́тьсяĐộng từ · [bị] phụ thuộc, lệ thuộc, tùy thuộc; phục tùng, tuân theo, làm theo
- подчинённыйTính từ · Phụ thuộc
- подчине́ниеDanh từ · [tình trạng] phụ thuộc, lệ thuộc, tuỳ thuộc
- привходя́щийTính từ · Phụ thêm, phụ vào, phụ thuộc, thêm vào, bổ trợ
- васса́лDanh từ · Kẻ phụ thuộc, tay sai
Câu hỏi thường gặp
Phụ thuộc tiếng Nga là gì?
"phụ thuộc" trong tiếng Nga là зави́сеть (động từ), зави́симость (danh từ).