Quốc gia tiếng Nga là gì?
"quốc gia" trong tiếng Nga là страна́ (danh từ), госуда́рство (danh từ), госуда́рственный (tính từ).
страна́ Danh từ
straná giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc gia, đất nước.
- Канада - страна, расположенная в Северной Америке. Canada là một quốc gia nằm ở Bắc Mỹ.
- Бразилия - крупнейшая страна в Южной Америке. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ.
госуда́рство Danh từ
gosudárstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà nước, quốc gia.
- Канада — суверенное государство. Canada là một quốc gia có chủ quyền.
- Советское государство. Nhà nước Xô-Viết.
Xem đầy đủ từ "госуда́рство": trọng âm, biến cách, cách chia →
госуда́рственный Tính từ
gosudárstvennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân tộc, quốc gia.
Xem đầy đủ từ "госуда́рственный": trọng âm, biến cách, cách chia →
держа́ва Danh từ
deržáva giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước, quốc gia.
- великие держа́вы các nước lớn, các cường quốc, các liệt cường
национа́льный Tính từ
nacionálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân tộc, quốc gia.
- Какой твой любимый национальный парк? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất?
- национальный суверените́т chủ quyền quốc gia (dân tộc)
Xem đầy đủ từ "национа́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quốc gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quốc gia tiếng Nga là gì?
"quốc gia" trong tiếng Nga là страна́ (danh từ), госуда́рство (danh từ), госуда́рственный (tính từ).