TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quen tiếng Nga là gì?

"quen" trong tiếng Nga là знако́мый (tính từ), привыка́ть (động từ), привы́чка (danh từ).

знако́мый Tính từ

znakómyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quen, quen biết, quen thuộc.

  • Как давно вы с ним знакомы? Bạn đã quen anh ấy được bao lâu rồi?
  • Как давно ты с ним знаком? Bạn đã quen anh ấy được bao lâu rồi?

Xem đầy đủ từ "знако́мый": trọng âm, biến cách, cách chia →

привыка́ть Động từ

privykátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quen, có thói quen.

  • он привы́к встава́ть ра́но nó quen dậy sớm, anh ấy có thói quen dậy sớm
  • привыка́ть к дисципли́не quen với kỷ luật

Xem đầy đủ từ "привыка́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

привы́чка Danh từ

privýčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen, tập quán; (дурная) thói, tật, thói hư, tật xấu; (умение) kỹ năng.

  • Он имел привычку рано просыпаться. Anh ấy có thói quen dậy sớm.
  • Непросто избавиться от вредных привычек. Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.

Xem đầy đủ từ "привы́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quen tiếng Nga là gì?

"quen" trong tiếng Nga là знако́мый (tính từ), привыка́ть (động từ), привы́чка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.