TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rào tiếng Nga là gì?

"rào" trong tiếng Nga là забо́р (danh từ).

забо́р Danh từ

zabór giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào.

  • Двое детей сидят на заборе. Hai đứa trẻ đang ngồi trên hàng rào.
  • Я помог Тому покрасить забор. Tôi đã giúp Tom sơn hàng rào.

Xem đầy đủ từ "забо́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rào tiếng Nga là gì?

"rào" trong tiếng Nga là забо́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.