Sáng tiếng Nga là gì?
"sáng" trong tiếng Nga là я́сный (tính từ), я́ркий (tính từ), блестя́щий (tính từ).
я́сный Tính từ
jásnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng, sáng chói, sáng choang, chói lọi.
я́ркий Tính từ
járkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng, rực, sáng rực, rực rỡ, sáng chói, sáng choang, chói lọi.
- Луна такая яркая. Mặt trăng sáng quá.
- Комната очень яркая. Căn phòng rất sáng.
блестя́щий Tính từ
blestjáščij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng, chói, sáng chói, sáng láng, sáng ngời, sáng trưng, chói lọi, long lanh, lóng lánh, óng ánh, lấp lánh.
- Том - блестящий студент. Tom là một sinh viên sáng giá.
- блестящий метео́р sao băng sáng chói
Xem đầy đủ từ "блестя́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →
све́тлый Tính từ
svétlyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng, sáng sủa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- лучи́стыйTính từ · Sáng, tỏa sáng, rực sáng
- я́ркостьDanh từ · Độ chói, sáng; (nghĩa bóng) [sự, tính chất] rõ rệt, rõ ràng, sâu sắc
- у́троDanh từ · Buổi sáng, ban sáng, ban mai, sáng
- у́тромPhó từ · Vào lúc buổi sáng, ban sáng, ban mai, sáng
- у́треннийTính từ · Thuộc về buổi sáng, ban sáng, ban mai, sáng
- фо́сфорныйTính từ · Lấp lánh, sáng, óng ánh
Câu hỏi thường gặp
Sáng tiếng Nga là gì?
"sáng" trong tiếng Nga là я́сный (tính từ), я́ркий (tính từ), блестя́щий (tính từ).