TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sáng tiếng Nga là gì?

"sáng" trong tiếng Nga là я́сный (tính từ), я́ркий (tính từ), блестя́щий (tính từ).

я́сный Tính từ

jásnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng, sáng chói, sáng choang, chói lọi.

Xem đầy đủ từ "я́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →

я́ркий Tính từ

járkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng, rực, sáng rực, rực rỡ, sáng chói, sáng choang, chói lọi.

  • Луна такая яркая. Mặt trăng sáng quá.
  • Комната очень яркая. Căn phòng rất sáng.

Xem đầy đủ từ "я́ркий": trọng âm, biến cách, cách chia →

блестя́щий Tính từ

blestjáščij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng, chói, sáng chói, sáng láng, sáng ngời, sáng trưng, chói lọi, long lanh, lóng lánh, óng ánh, lấp lánh.

  • Том - блестящий студент. Tom là một sinh viên sáng giá.
  • блестящий метео́р sao băng sáng chói

Xem đầy đủ từ "блестя́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →

све́тлый Tính từ

svétlyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng, sáng sủa.

Xem đầy đủ từ "све́тлый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáng tiếng Nga là gì?

"sáng" trong tiếng Nga là я́сный (tính từ), я́ркий (tính từ), блестя́щий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.