Sâu sắc tiếng Nga là gì?
"sâu sắc" trong tiếng Nga là глубо́кий (tính từ).
глубо́кий Tính từ
glubókij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu sắc.
- глубо́кая призна́тельность [lòng] biết ơn sâu sắc
- глубо́кая печа́ть [sự] buồn rầu vô hạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sâu sắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- глубокомы́сленныйTính từ · Thâm thúy, sâu sắc, sâu xa; (многозначительный) đầy ý nghĩ; (серьёзный) nghiêm trang
- глубокомы́слиеDanh từ · Sự thâm thúy, sâu sắc, sâu xa; (многозначительность) vẻ đầy ý nghĩa; (серьёзность) [sự] nghiêm trọng
- то́нкоPhó từ · [một cách] tinh vi, tinh tế, tinh tường, sâu sắc
- монумента́льныйTính từ · Sâu sắc, vững vàng, lớn lao, trọng yếu, quan trọng
- жгу́чийTính từ · Khó chịu, sâu sắc, đau buốt, dằn vặt
- соли́дныйTính từ · Vững vàng, sâu sắc, uyên bác
- фундамента́льныйTính từ · Sâu sắc, căn bản, uyên thâm
- содержа́тельныйTính từ · Súc tích, hàm súc, cô đọng, sâu sắc, có nội dung phong phú
- жи́востьDanh từ · [sự] sinh động, sâu sắc
- основа́тельныйTính từ · Sâu sắc
- острота́Danh từ · [sự] tinh tế, tinh vil (ощущения) [sự, mức độ] mãnh liệt, sâu sắc
Câu hỏi thường gặp
Sâu sắc tiếng Nga là gì?
"sâu sắc" trong tiếng Nga là глубо́кий (tính từ).