TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sâu sắc tiếng Nga là gì?

"sâu sắc" trong tiếng Nga là глубо́кий (tính từ).

глубо́кий Tính từ

glubókij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sâu sắc.

  • глубо́кая призна́тельность [lòng] biết ơn sâu sắc
  • глубо́кая печа́ть [sự] buồn rầu vô hạn

Xem đầy đủ từ "глубо́кий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sâu sắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sâu sắc tiếng Nga là gì?

"sâu sắc" trong tiếng Nga là глубо́кий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.