TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Săn bắt tiếng Nga là gì?

"săn bắt" trong tiếng Nga là лови́ть (động từ).

лови́ть Động từ

lovítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt, săn bắt, lùng bắt, bắt lấy; (thể hoàn thành) (cũng) bắt được; (заберживать) bắt giữ.

  • лови́ть мя́чик bắt [quả] bóng
  • лови́ть на ме́сте преступле́ния bắt quả tang, chộp tại trận, tóm tại chỗ

Xem đầy đủ từ "лови́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "săn bắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Săn bắt tiếng Nga là gì?

"săn bắt" trong tiếng Nga là лови́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.