TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sa tiếng Nga là gì?

"sa" trong tiếng Nga là песо́к (danh từ).

песо́к Danh từ

pesók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cát, sa.

  • золотоно́сный песо́к cát chứa vàng
  • мн. песо́кки — vùng cát, miền cát, bãi cát, cát

Xem đầy đủ từ "песо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sa tiếng Nga là gì?

"sa" trong tiếng Nga là песо́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.