Sa tiếng Nga là gì?
"sa" trong tiếng Nga là песо́к (danh từ).
песо́к Danh từ
pesók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cát, sa.
- золотоно́сный песо́к cát chứa vàng
- мн. песо́кки — vùng cát, miền cát, bãi cát, cát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sa tiếng Nga là gì?
"sa" trong tiếng Nga là песо́к (danh từ).