TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tưới tiếng Nga là gì?

"tưới" trong tiếng Nga là полива́ть (động từ).

полива́ть Động từ

polivátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tưới, rưới, tưới nước.

  • Папа поливал цветы. Bố lúc đó đang tưới hoa.
  • Том поливает сад. Tom đang tưới nước cho khu vườn.

Xem đầy đủ từ "полива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tưới tiếng Nga là gì?

"tưới" trong tiếng Nga là полива́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.