Tưới tiếng Nga là gì?
"tưới" trong tiếng Nga là полива́ть (động từ).
полива́ть Động từ
polivátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưới, rưới, tưới nước.
- Папа поливал цветы. Bố lúc đó đang tưới hoa.
- Том поливает сад. Tom đang tưới nước cho khu vườn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ороси́тельныйTính từ · [Thuộc về, để] tưới, tưới ruộng, đưa nước vào ruộng, dẫn thủy nhập điền
- поли́вочныйTính từ · Để tưới nước, tưới
- поли́тьĐộng từ · Tưới
- ороша́тьĐộng từ · Tưới, tưới ruộng, đưa nước vào ruộng, dẫn thủy nhập điền
- обдава́тьĐộng từ · Giội, xối, tưới, rưới
- ока́чиватьĐộng từ · Dội, xối, tưới
- ока́чиватьсяĐộng từ · Tự dội, xối, tưới
- ороше́ниеDanh từ · Sự tưới, tưới ruộng, đưa nước vào ruộng, dẫn thủy nhập điền
- поли́вDanh từ · Sự tưới, rưới, tưới nước
Câu hỏi thường gặp
Tưới tiếng Nga là gì?
"tưới" trong tiếng Nga là полива́ть (động từ).