TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tấn công tiếng Nga là gì?

"tấn công" trong tiếng Nga là нападе́ние (danh từ), ата́ка (danh từ), атакова́ть (động từ).

нападе́ние Danh từ

napadénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, trận, cuộc] tấn công, tiến công, công kích, xung phong.

  • внеза́пное нападение [trận] tấn công xuất kỳ bất ý, tiến công đột ngột, đột kích, công kích bất ngờ

Xem đầy đủ từ "нападе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

ата́ка Danh từ

atáka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cuộc, trận, đợt] tấn công, tiến công, công kích, xung kích.

  • В атаку! Tấn công!
  • возду́шная ата́ка trận tấn công (công kích) bằng máy bay

Xem đầy đủ từ "ата́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

атакова́ть Động từ

atakovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấn công, tiến công, công kích, xung kích, xung phong.

Xem đầy đủ từ "атакова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

напада́ть Động từ

napadátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấn công, tiến công, công kích, xông vào, lăn xả vào.

Xem đầy đủ từ "напада́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tấn công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tấn công tiếng Nga là gì?

"tấn công" trong tiếng Nga là нападе́ние (danh từ), ата́ка (danh từ), атакова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.