TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tỉnh tiếng Nga là gì?

"tỉnh" trong tiếng Nga là о́бласть (danh từ), департа́мент (danh từ), тре́звый (tính từ).

о́бласть Danh từ

óblastʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉnh.

  • Моско́вская о́бласть tỉnh Mát-xcơ-va

Xem đầy đủ từ "о́бласть": trọng âm, biến cách, cách chia →

департа́мент Danh từ

departáment giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉnh.

Xem đầy đủ từ "департа́мент": trọng âm, biến cách, cách chia →

тре́звый Tính từ

trézvyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không say, tỉnh.

  • быть в тре́звом состоя́нии không say, tỉnh

Xem đầy đủ từ "тре́звый": trọng âm, biến cách, cách chia →

прови́нция Danh từ

províncija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉnh.

Xem đầy đủ từ "прови́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tỉnh tiếng Nga là gì?

"tỉnh" trong tiếng Nga là о́бласть (danh từ), департа́мент (danh từ), тре́звый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.