TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tởm tiếng Nga là gì?

"tởm" trong tiếng Nga là отврати́тельный (tính từ), проти́вный (tính từ).

отврати́тельный Tính từ

otvratítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tởm, gớm, ghê.

  • Как отвратительно! Tởm quá!
  • Это совершенно отвратительно! Tởm quá đi!

Xem đầy đủ từ "отврати́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

проти́вный Tính từ

protívnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tởm, gớm, ghê.

Xem đầy đủ từ "проти́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tởm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tởm tiếng Nga là gì?

"tởm" trong tiếng Nga là отврати́тельный (tính từ), проти́вный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.