Tức tiếng Nga là gì?
"tức" trong tiếng Nga là расстро́енный (tính từ), серди́ться (động từ), рассе́рженный (tính từ).
расстро́енный Tính từ
rasstrójennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tức.
Xem đầy đủ từ "расстро́енный": trọng âm, biến cách, cách chia →
серди́ться Động từ
serdítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tức giận, tức, bực, bực tức, giận dỗi.
- Почему они сердятся? Sao họ lại tức giận?
Xem đầy đủ từ "серди́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
рассе́рженный Tính từ
rasséržennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giận, tức.
- Том рассержен. Tom tức giận.
- Том рассерженный. Tom tức giận.
Xem đầy đủ từ "рассе́рженный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tức tiếng Nga là gì?
"tức" trong tiếng Nga là расстро́енный (tính từ), серди́ться (động từ), рассе́рженный (tính từ).