TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tức tiếng Nga là gì?

"tức" trong tiếng Nga là расстро́енный (tính từ), серди́ться (động từ), рассе́рженный (tính từ).

расстро́енный Tính từ

rasstrójennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tức.

Xem đầy đủ từ "расстро́енный": trọng âm, biến cách, cách chia →

серди́ться Động từ

serdítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tức giận, tức, bực, bực tức, giận dỗi.

  • Почему они сердятся? Sao họ lại tức giận?

Xem đầy đủ từ "серди́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

рассе́рженный Tính từ

rasséržennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giận, tức.

  • Том рассержен. Tom tức giận.
  • Том рассерженный. Tom tức giận.

Xem đầy đủ từ "рассе́рженный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tức tiếng Nga là gì?

"tức" trong tiếng Nga là расстро́енный (tính từ), серди́ться (động từ), рассе́рженный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.