TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thành thật tiếng Nga là gì?

"thành thật" trong tiếng Nga là че́стный (tính từ), и́скренний (tính từ), и́скренне (phó từ).

че́стный Tính từ

čéstnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành thật.

Xem đầy đủ từ "че́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →

и́скренний Tính từ

ískrennij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành.

  • и́скренние слова́ những lời nói chân thật
  • приноси́ть и́скреннюю благода́рность thành thật (chân thành) cảm tạ

Xem đầy đủ từ "и́скренний": trọng âm, biến cách, cách chia →

и́скренне Phó từ

ískrenne giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành.

  • и́скренне благодари́ть chân thành cảm ơn

Xem đầy đủ từ "и́скренне": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thành thật tiếng Nga là gì?

"thành thật" trong tiếng Nga là че́стный (tính từ), и́скренний (tính từ), и́скренне (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.