TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thịt tiếng Nga là gì?

"thịt" trong tiếng Nga là мя́со (danh từ), плоть (danh từ).

мя́со Danh từ

mjáso giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịt.

  • В магазине продают мясо. Cửa hàng này có bán thịt.
  • Открыв холодильник, я обнаружил, что мясо испортилось. Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.

Xem đầy đủ từ "мя́со": trọng âm, biến cách, cách chia →

плоть Danh từ

plotʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể xác, thân thể, thịt.

  • во плоти́ bằng xương bằng thịt
  • она́ - а́нгел во плоти́ — nàng là vị thiên thần bằng xương bằng thịt

Xem đầy đủ từ "плоть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thịt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thịt tiếng Nga là gì?

"thịt" trong tiếng Nga là мя́со (danh từ), плоть (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.