TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thổi tiếng Nga là gì?

"thổi" trong tiếng Nga là дуть (động từ), ду́нуть (động từ).

дуть Động từ

dutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thổi; (vô nhân xưng) (о проникновении холодного воздуха) lùa.

  • Ветер дует с юго-запада. Gió thổi từ hướng Tây Nam.
  • Ветер дует с востока. Gió thổi từ hướng Đông.

Xem đầy đủ từ "дуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

ду́нуть Động từ

dúnutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thổi, phù, phù phù.

  • Полицейский дунул в свой свисток. Cảnh sát thổi còi.

Xem đầy đủ từ "ду́нуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thổi tiếng Nga là gì?

"thổi" trong tiếng Nga là дуть (động từ), ду́нуть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.