Thổi tiếng Nga là gì?
"thổi" trong tiếng Nga là дуть (động từ), ду́нуть (động từ).
дуть Động từ
dutʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổi; (vô nhân xưng) (о проникновении холодного воздуха) lùa.
- Ветер дует с юго-запада. Gió thổi từ hướng Tây Nam.
- Ветер дует с востока. Gió thổi từ hướng Đông.
ду́нуть Động từ
dúnutʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổi, phù, phù phù.
- Полицейский дунул в свой свисток. Cảnh sát thổi còi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- дутьёDanh từ · [sự] thổi, quạt
- духово́йTính từ · Thổi, kèn
- обвева́тьĐộng từ · Thổi, quạt; (nghĩa bóng) tràn ngập, chiếm lấy, vây quanh, bao phủ
- поддува́тьĐộng từ · Thổi [từ dưới], thổi [từ bên]
- сдува́тьĐộng từ · Thổi, thổi... bay, thổi... đi
- труби́тьĐộng từ · Thổi
- поду́тьĐộng từ · Thổi, phù, phù phù
- выдува́тьĐộng từ · Thổi
- надува́тьĐộng từ · Bơm, thổi phồng, thổi căng, thổi
Câu hỏi thường gặp
Thổi tiếng Nga là gì?
"thổi" trong tiếng Nga là дуть (động từ), ду́нуть (động từ).