Than phiền tiếng Nga là gì?
"than phiền" trong tiếng Nga là жа́ловаться (động từ), жа́лоба (danh từ).
жа́ловаться Động từ
žálovatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phàn nàn, than phiền, kêu cái, kêu.
- Ты только и делаешь, что жалуешься. Bạn chỉ toàn than phiền.
Xem đầy đủ từ "жа́ловаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
жа́лоба Danh từ
žáloba giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, lời] phàn nàn, than phiền; (сетование) [sự, lời] than thở, than vãn.
- жа́лоба на кого́-л., на что́-л. phàn nàn về ai, về việc gì
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "than phiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- нажа́ловатьсяĐộng từ · Than phiền, kêu ca, mách
- сектоватьĐộng từ · Than phiền, phàn nàn, kêu ca, cathán, oán trách
- се́товатьĐộng từ · Than phiền, phàn nàn, kêu ca, ca thán, oán trách, oán thán
- нытьĐộng từ · Than vãn, than thở, than phiền, phàn nàn
- прете́нзияDanh từ · [lời, điều] than phiền, phàn nàn, kêu ca
- нытьёDanh từ · [lời] than vãn, than thở, than phiền, phàn nàn
- ро́потDanh từ · [lời] kêu ca, ta thán, than phiền, phàn nàn
- ропта́тьĐộng từ · Kêu ca, ta thán, than phiền, phàn nàn, than thân, trách phận
Câu hỏi thường gặp
Than phiền tiếng Nga là gì?
"than phiền" trong tiếng Nga là жа́ловаться (động từ), жа́лоба (danh từ).