TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thu tiếng Nga là gì?

"thu" trong tiếng Nga là взима́ть (động từ).

взима́ть Động từ

vzimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thu, lấy.

  • взима́ть нало́ги thu thuế, đánh thuế
  • взима́ть штраф bắt phạt, phạt

Xem đầy đủ từ "взима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thu tiếng Nga là gì?

"thu" trong tiếng Nga là взима́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.