TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiêu tiếng Nga là gì?

"tiêu" trong tiếng Nga là тра́тить (động từ), потра́тить (động từ), пе́рец (danh từ).

тра́тить Động từ

trátitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu, tiêu pha, tiêu phí, chi phí, chi tiêu, tiêu xài; (использовать) dùng, sử dụng, tiêu dùng.

  • тра́тить напра́сно tiêu hoang, xài phí, phung phí
  • не тра́тить слов không phí lời, không tốn lời

Xem đầy đủ từ "тра́тить": trọng âm, biến cách, cách chia →

потра́тить Động từ

potrátitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu.

  • Сегодня я потратил 100 долларов. Tôi đã tiêu 100 đô la ngày hôm nay.
  • У него больше денег, чем он может потратить. Anh ta nhiều tiền đến độ tiêu không hết.

Xem đầy đủ từ "потра́тить": trọng âm, biến cách, cách chia →

пе́рец Danh từ

pérec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu.

  • Ты кладёшь в это чересчур много перца. Bạn cho vào nhiều tiêu quá đấy.

Xem đầy đủ từ "пе́рец": trọng âm, biến cách, cách chia →

тра́та Danh từ

tráta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] tiêu, tiêu pha, tiêu phí, chi phí, chi tiêu, tiêu xài.

Xem đầy đủ từ "тра́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu tiếng Nga là gì?

"tiêu" trong tiếng Nga là тра́тить (động từ), потра́тить (động từ), пе́рец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.