TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiêu phí tiếng Nga là gì?

"tiêu phí" trong tiếng Nga là расхо́д (danh từ).

расхо́д Danh từ

rasxód giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, lượng] tiêu phí, tiêu thụ, tiêu dùng, chi dùng.

  • расхо́д горю́чего [sự, lượng] tiêu phí nhiên liệu, tiêu thụ nhiên liệu, tiêu dùng chất đốt, chi dùng chất đốt

Xem đầy đủ từ "расхо́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu phí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu phí tiếng Nga là gì?

"tiêu phí" trong tiếng Nga là расхо́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.