Trút tiếng Nga là gì?
"trút" trong tiếng Nga là лить (động từ), сы́пать (động từ).
лить Động từ
litʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, rót, giội, trút.
- Льёт как из ведра. Trời đang mưa như trút nước vậy.
- вода́ льёт из кра́на nước từ vòi tuôn ra (chảy ra)
сы́пать Động từ
sýpatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, rót, giội, trút.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- панголи́нDanh từ · Tê tê, trút
- я́щерDanh từ · Tê tê, trút
- нали́тьĐộng từ · Đổ, rót, giội, trút
- налива́тьĐộng từ · Đổ, rót, giội, trút
- вымещатьĐộng từ · Trút, trút giận
- насы́патьĐộng từ · Đổ, rót, giội, trút
- ли́тьсяĐộng từ · Chảy, tuôn chảy, trút, đổ, tuôn
- ски́дыватьĐộng từ · Rụng, trút, lột; (nghĩa bóng) — vứt bỏ
Câu hỏi thường gặp
Trút tiếng Nga là gì?
"trút" trong tiếng Nga là лить (động từ), сы́пать (động từ).