TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trút tiếng Nga là gì?

"trút" trong tiếng Nga là лить (động từ), сы́пать (động từ).

лить Động từ

litʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ, rót, giội, trút.

  • Льёт как из ведра. Trời đang mưa như trút nước vậy.
  • вода́ льёт из кра́на nước từ vòi tuôn ra (chảy ra)

Xem đầy đủ từ "лить": trọng âm, biến cách, cách chia →

сы́пать Động từ

sýpatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ, rót, giội, trút.

Xem đầy đủ từ "сы́пать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trút tiếng Nga là gì?

"trút" trong tiếng Nga là лить (động từ), сы́пать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.