TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trồng tiếng Nga là gì?

"trồng" trong tiếng Nga là поса́дка (danh từ), сади́ть (động từ).

поса́дка Danh từ

posádka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] trồng, trồng trọt, ra ngôi.

Xem đầy đủ từ "поса́дка": trọng âm, biến cách, cách chia →

сади́ть Động từ

sadítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trồng.

  • Вы садите тыквы? Bạn có trồng bí ngô không?

Xem đầy đủ từ "сади́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trồng tiếng Nga là gì?

"trồng" trong tiếng Nga là поса́дка (danh từ), сади́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.