TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trang hoàng tiếng Nga là gì?

"trang hoàng" trong tiếng Nga là украше́ние (danh từ).

украше́ние Danh từ

ukrašénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] tô điểm, trang hoàng, trang điểm, trang trí, trang sức.

Xem đầy đủ từ "украше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang hoàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trang hoàng tiếng Nga là gì?

"trang hoàng" trong tiếng Nga là украше́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.