разукра́сить
Dấu sắc trên разукра́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разукра́сить nghĩa là trang hoàng, trang trí.
Nghĩa của разукра́сить
Động từ
- Trang hoàng, trang trí, trang điểm, điểm đầy.
Chia động từ разукра́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разукра́шу |
| ты | разукра́сишь |
| он / она́ / оно́ | разукра́сит |
| мы | разукра́сим |
| вы | разукра́сите |
| они́ | разукра́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разукра́сил |
| Giống cái (она́) | разукра́сила |
| Giống trung (оно́) | разукра́сило |
| Số nhiều (они́) | разукра́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разукра́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разукра́сьте |
Họ từ của разукра́сить
Câu hỏi thường gặp
разукрасить nghĩa là gì?
разукрасить (động từ) nghĩa là trang hoàng, trang trí.
разукрасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разукра́сить (phiên âm Latinh razukrásitʹ, IPA [rəzʊˈkrasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.