TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разукра́сить

thể hoàn thành
razukrásitʹ[rəzʊˈkrasʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разукра́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разукра́сить nghĩa là trang hoàng, trang trí.

Nghĩa của разукра́сить

Động từ

  1. Trang hoàng, trang trí, trang điểm, điểm đầy.

Chia động từ разукра́сить

NgôiTương lai
яразукра́шу
тыразукра́сишь
он / она́ / оно́разукра́сит
мыразукра́сим
выразукра́сите
они́разукра́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разукра́сил
Giống cái (она́)разукра́сила
Giống trung (оно́)разукра́сило
Số nhiều (они́)разукра́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разукра́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разукра́сьте

Họ từ của разукра́сить

Câu hỏi thường gặp

разукрасить nghĩa là gì?

разукрасить (động từ) nghĩa là trang hoàng, trang trí.

разукрасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разукра́сить (phiên âm Latinh razukrásitʹ, IPA [rəzʊˈkrasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.