TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vượt tiếng Nga là gì?

"vượt" trong tiếng Nga là обгоня́ть (động từ).

обгоня́ть Động từ

obgonjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt.

  • посмо́трить, кто кого́ обго́нит! sẽ ai hơn ai (ai vượt ai)!

Xem đầy đủ từ "обгоня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vượt tiếng Nga là gì?

"vượt" trong tiếng Nga là обгоня́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.