TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vứt tiếng Nga là gì?

"vứt" trong tiếng Nga là вы́бросить (động từ), вы́кинуть (động từ).

вы́бросить Động từ

výbrositʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.

  • Куда вы их выбросили? Bạn đã vứt chúng đi đâu?
  • Куда ты их выбросил? Bạn đã vứt chúng đi đâu?

Xem đầy đủ từ "вы́бросить": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́кинуть Động từ

výkinutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.

Xem đầy đủ từ "вы́кинуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vứt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vứt tiếng Nga là gì?

"vứt" trong tiếng Nga là вы́бросить (động từ), вы́кинуть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.