TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xúi giục tiếng Nga là gì?

"xúi giục" trong tiếng Nga là подгова́ривать (động từ), подстрека́ть (động từ), подбива́ть (động từ).

подгова́ривать Động từ

podgovárivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúi giục, xúc xiểm, xúi bậy, xui dại.

Xem đầy đủ từ "подгова́ривать": trọng âm, biến cách, cách chia →

подстрека́ть Động từ

podstrekátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúi giục, xui giục, xúi bẩy, xúc xiểm, xui xiểm, xui khiến, xúi, xui.

  • подстрека́ть кого́-л. к преступле́нию xúi giục (xui giục, xúi, xui) ai phạm tội ác

Xem đầy đủ từ "подстрека́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

подбива́ть Động từ

podbivátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (подстрекать) xúi giục, xúi bẩy, xui giục, xui khiến, xui xiểm, xúc xiểm.

Xem đầy đủ từ "подбива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xúi giục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xúi giục tiếng Nga là gì?

"xúi giục" trong tiếng Nga là подгова́ривать (động từ), подстрека́ть (động từ), подбива́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.