TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xấu xí tiếng Nga là gì?

"xấu xí" trong tiếng Nga là безобра́зный (tính từ), некраси́вый (tính từ), уро́дливый (tính từ).

безобра́зный Tính từ

bezobráznyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu, xấu xí; Quái ghở.

  • Я безобразна. Tôi xấu xí.
  • Я безобразен. Tôi xấu xí.

Xem đầy đủ từ "безобра́зный": trọng âm, biến cách, cách chia →

некраси́вый Tính từ

nekrasívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu, xấu xí.

  • Том некрасивый. Tom xấu xí.
  • Вы некрасивый. Bạn xấu xí.

Xem đầy đủ từ "некраси́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

уро́дливый Tính từ

uródlivyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu xí.

  • уродливый наря́д quần áo xấu xí

Xem đầy đủ từ "уро́дливый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xấu xí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xấu xí tiếng Nga là gì?

"xấu xí" trong tiếng Nga là безобра́зный (tính từ), некраси́вый (tính từ), уро́дливый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.