беле́ть
Dấu sắc trên беле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беле́ть nghĩa là trắng ra, trở nên trắng.
Nghĩa của беле́ть
Động từ
- становиться белым Trắng ra, trở nên trắng, hóa trắng.
Cặp thể của беле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ беле́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | беле́ю |
| ты | беле́ешь |
| он / она́ / оно́ | беле́ет |
| мы | беле́ем |
| вы | беле́ете |
| они́ | беле́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + белеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | беле́л |
| Giống cái (она́) | беле́ла |
| Giống trung (оно́) | беле́ло |
| Số nhiều (они́) | беле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | беле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | беле́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với беле́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của беле́ть
Câu hỏi thường gặp
белеть nghĩa là gì?
белеть (động từ) nghĩa là trắng ra, trở nên trắng.
белеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беле́ть (phiên âm Latinh belétʹ, IPA [bʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.