TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беле́ть

thể chưa hoàn thành
belétʹ[bʲɪˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беле́ть nghĩa là trắng ra, trở nên trắng.

Nghĩa của беле́ть

Động từ

  1. становиться белым Trắng ra, trở nên trắng, hóa trắng.

Cặp thể của беле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ беле́ть

NgôiHiện tại
ябеле́ю
тыбеле́ешь
он / она́ / оно́беле́ет
мыбеле́ем
выбеле́ете
они́беле́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + белеть.

Quá khứ

Giống đực (он)беле́л
Giống cái (она́)беле́ла
Giống trung (оно́)беле́ло
Số nhiều (они́)беле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)беле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)беле́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với беле́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của беле́ть

Câu hỏi thường gặp

белеть nghĩa là gì?

белеть (động từ) nghĩa là trắng ra, trở nên trắng.

белеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беле́ть (phiên âm Latinh belétʹ, IPA [bʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.