TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побеле́ть

thể hoàn thành
pobelétʹ[pəbʲɪˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побеле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побеле́ть nghĩa là quét trắng, sơn trắng, chuội, phiếu.

Nghĩa của побеле́ть

Nghĩa lấy theo mục белить.

Động từ

  1. Quét trắng, sơn trắng; (известью) quét vôi.
  2. Chuội, phiếu, tẩy trắng.

Cặp thể của побеле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ побеле́ть

NgôiTương lai
япобеле́ю
тыпобеле́ешь
он / она́ / оно́побеле́ет
мыпобеле́ем
выпобеле́ете
они́побеле́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)побеле́л
Giống cái (она́)побеле́ла
Giống trung (оно́)побеле́ло
Số nhiều (они́)побеле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побеле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побеле́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với побеле́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của побеле́ть

Câu hỏi thường gặp

побелеть nghĩa là gì?

побелеть (động từ) nghĩa là quét trắng, sơn trắng, chuội, phiếu.

побелеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побеле́ть (phiên âm Latinh pobelétʹ, IPA [pəbʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.