TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ввяза́ться

thể hoàn thành
vvjazátʹsja[vʲːɪˈzat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ввяза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ввяза́ться nghĩa là xen vào, chen vào.

Nghĩa của ввяза́ться

Thể hoàn thành của ввя́зываться.

Động từ

  1. Xen vào, chen vào, chõ vào, can thiệp vào.

Cặp thể của ввяза́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ввяза́ться

NgôiTương lai
яввяжу́сь
тыввя́жешься
он / она́ / оно́ввя́жется
мыввя́жемся
выввя́жетесь
они́ввя́жутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ввяза́лся
Giống cái (она́)ввяза́лась
Giống trung (оно́)ввяза́лось
Số nhiều (они́)ввяза́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ввяжи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ввяжи́тесь

Họ từ của ввяза́ться

Câu hỏi thường gặp

ввязаться nghĩa là gì?

ввязаться (động từ) nghĩa là xen vào, chen vào.

ввязаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ввяза́ться (phiên âm Latinh vvjazátʹsja, IPA [vʲːɪˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.