ввяза́ться
Dấu sắc trên ввяза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ввяза́ться nghĩa là xen vào, chen vào.
Nghĩa của ввяза́ться
Thể hoàn thành của ввя́зываться.
Động từ
- Xen vào, chen vào, chõ vào, can thiệp vào.
Cặp thể của ввяза́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ввяза́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ввяжу́сь |
| ты | ввя́жешься |
| он / она́ / оно́ | ввя́жется |
| мы | ввя́жемся |
| вы | ввя́жетесь |
| они́ | ввя́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ввяза́лся |
| Giống cái (она́) | ввяза́лась |
| Giống trung (оно́) | ввяза́лось |
| Số nhiều (они́) | ввяза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ввяжи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ввяжи́тесь |
Họ từ của ввяза́ться
Câu hỏi thường gặp
ввязаться nghĩa là gì?
ввязаться (động từ) nghĩa là xen vào, chen vào.
ввязаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ввяза́ться (phiên âm Latinh vvjazátʹsja, IPA [vʲːɪˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.