TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взмо́кнуть

thể hoàn thành
vzmóknutʹ[ˈvzmoknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взмо́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взмо́кнуть nghĩa là bị ướt, thấm ướt.

Nghĩa của взмо́кнуть

Thể hoàn thành của взмока́ть.

Động từ

  1. Bị ướt, thấm ướt, ẩm; (вспотеть) toát mồ hôi, ra mồ hôi, đầm đìa mồ hôi.

Cặp thể của взмо́кнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взмо́кнуть

NgôiTương lai
явзмо́кну
тывзмо́кнешь
он / она́ / оно́взмо́кнет
мывзмо́кнем
вывзмо́кнете
они́взмо́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взмо́к
Giống cái (она́)взмо́кла
Giống trung (оно́)взмо́кло
Số nhiều (они́)взмо́кли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взмо́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взмо́кните

Họ từ của взмо́кнуть

Câu hỏi thường gặp

взмокнуть nghĩa là gì?

взмокнуть (động từ) nghĩa là bị ướt, thấm ướt.

взмокнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взмо́кнуть (phiên âm Latinh vzmóknutʹ, IPA [ˈvzmoknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.